Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.84T 2.18%Khối lượng 24h: $40.01BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.8%Sợ hãi & Tham lam: 74 (Greed)

Unagi Token (UNA) sang Đô la Mỹ (USD)

1 UNA = $0.001415 5.60% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.001322 đến $0.001436. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên kucoin. Cập nhật 04 Sep 2026 01:53 UTC.

UNA price

$0.00108292$0.00118471$0.0012865$0.00138829$0.00149008Aug 30Aug 31Sep 1Sep 2Sep 3

UNA sang USD

UNAUSD
0.001 UNA$0.00000142
0.01 UNA$0.00001415
0.1 UNA$0.0001415
0.5 UNA$0.0007075
1 UNA$0.001415
2 UNA$0.00283
5 UNA$0.007075
10 UNA$0.0142
100 UNA$0.1415

USD sang UNA

USDUNA
$1.00706.71378092 UNA
$10.007,067.13780919 UNA
$50.0035,335.68904594 UNA
$100.0070,671.37809187 UNA
$500.00353,356.89045936 UNA
$1,000.00706,713.78091873 UNA
$10,000.007,067,137.80918728 UNA
$100,000.0070,671,378.0918728 UNA

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Unagi Token để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: UNA sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

UNA sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 UNA bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Unagi Token (UNA) có giá trị $0.001415 ngay bây giờ, tăng 5.60% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu UNA với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 353,356.89045936 UNA, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của UNA sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Unagi Token giao dịch trong khoảng từ $0.001322 đến $0.001436 trong 24 giờ qua trên kucoin.

Nhận widget UNA sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Unagi Token trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/UNA?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Unagi Token bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD