Tiền mã hóa: 19,534Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.95T 1.53%Khối lượng 24h: $11.75BThống trị: BTC 55.1% ETH 10.3%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Uniswap (UNI) sang Đô la Mỹ (USD)

1 UNI = $6.12 4.19% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $5.64 đến $6.36. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên binance. Cập nhật 03 Sep 2026 16:46 UTC.

UNI price

$4.20$4.77$5.34$5.91$6.48Aug 27Aug 29Aug 31Sep 1Sep 3

UNI sang USD

UNIUSD
0.001 UNI$0.006118
0.01 UNI$0.0612
0.1 UNI$0.6118
0.5 UNI$3.06
1 UNI$6.12
2 UNI$12.24
5 UNI$30.59
10 UNI$61.18
100 UNI$611.80

USD sang UNI

USDUNI
$1.000.16345211 UNI
$10.001.63452109 UNI
$50.008.17260543 UNI
$100.0016.34521085 UNI
$500.0081.72605427 UNI
$1,000.00163.45210853 UNI
$10,000.001,634.52108532 UNI
$100,000.0016,345.21085322 UNI

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Uniswap để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: UNI sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

UNI sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 UNI bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Uniswap (UNI) có giá trị $6.12 ngay bây giờ, tăng 4.19% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu UNI với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 81.72605427 UNI, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của UNI sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Uniswap giao dịch trong khoảng từ $5.64 đến $6.36 trong 24 giờ qua trên binance.

Mức cao nhất mọi thời đại của Uniswap bằng USD là bao nhiêu?

Mức cao nhất mọi thời đại của Uniswap là $44.92, đạt được vào 2 tháng 5, 2021.

Nhận widget UNI sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Uniswap trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/UNI?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Uniswap bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD