Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.84BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

UNIFI (UNIFI) sang Đô la Mỹ (USD)

1 UNIFI = $13.03 5.26% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $12.35 đến $13.17. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên lbank. Cập nhật 03 Sep 2026 23:18 UTC.

UNIFI price

$12.22$12.46$12.70$12.94$13.18Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

UNIFI sang USD

UNIFIUSD
0.001 UNIFI$0.013
0.01 UNIFI$0.1303
0.1 UNIFI$1.30
0.5 UNIFI$6.51
1 UNIFI$13.03
2 UNIFI$26.06
5 UNIFI$65.15
10 UNIFI$130.30
100 UNIFI$1,302.98

USD sang UNIFI

USDUNIFI
$1.000.07674715 UNIFI
$10.000.76747149 UNIFI
$50.003.83735744 UNIFI
$100.007.67471488 UNIFI
$500.0038.37357442 UNIFI
$1,000.0076.74714884 UNIFI
$10,000.00767.47148843 UNIFI
$100,000.007,674.71488434 UNIFI

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá UNIFI để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: UNIFI sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

UNIFI sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 UNIFI bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 UNIFI (UNIFI) có giá trị $13.03 ngay bây giờ, tăng 5.26% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu UNIFI với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 38.37357442 UNIFI, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của UNIFI sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

UNIFI giao dịch trong khoảng từ $12.35 đến $13.17 trong 24 giờ qua trên lbank.

Nhận widget UNIFI sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá UNIFI trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/UNIFI?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá UNIFI bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD