Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.84T 2.18%Khối lượng 24h: $40.07BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 74 (Greed)

USAD (USAD) sang Đô la Mỹ (USD)

1 USAD = $0.9997 0.01% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.9835 đến $1.01. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên mexc. Cập nhật 04 Sep 2026 00:44 UTC.

USAD price

$0.998$1.00$1.01$1.01$1.01Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 4

USAD sang USD

USADUSD
0.001 USAD$0.0009997
0.01 USAD$0.009997
0.1 USAD$0.10
0.5 USAD$0.4999
1 USAD$0.9997
2 USAD$2.00
5 USAD$5.00
10 USAD$10.00
100 USAD$99.97

USD sang USAD

USDUSAD
$1.001.00030009 USAD
$10.0010.0030009 USAD
$50.0050.0150045 USAD
$100.00100.030009 USAD
$500.00500.15004501 USAD
$1,000.001,000.30009003 USAD
$10,000.0010,003.00090027 USAD
$100,000.00100,030.0090027 USAD

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá USAD để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: USAD sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

USAD sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 USAD bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 USAD (USAD) có giá trị $0.9997 ngay bây giờ, giảm 0.01% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu USAD với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 500.15004501 USAD, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của USAD sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

USAD giao dịch trong khoảng từ $0.9835 đến $1.01 trong 24 giờ qua trên mexc.

Nhận widget USAD sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá USAD trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/USAD?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá USAD bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD