Tiền mã hóa: 19,534Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.95T 1.78%Khối lượng 24h: $16.46BThống trị: BTC 55.1% ETH 10.3%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

USDu (USDU) sang Đô la Mỹ (USD)

1 USDU = $1.00 0.00% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $1.00 đến $1.00. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên cryptocom. Cập nhật 03 Sep 2026 17:23 UTC.

USDU price

$0.92$0.96$1.00$1.04$1.08Aug 27Aug 29Aug 31Sep 1Sep 3

USDU sang USD

USDUUSD
0.001 USDU$0.00100001
0.01 USDU$0.01
0.1 USDU$0.10
0.5 USDU$0.50
1 USDU$1.00
2 USDU$2.00
5 USDU$5.00
10 USDU$10.00
100 USDU$100.00

USD sang USDU

USDUSDU
$1.000.99999 USDU
$10.009.9999 USDU
$50.0049.9995 USDU
$100.0099.99900001 USDU
$500.00499.99500005 USDU
$1,000.00999.9900001 USDU
$10,000.009,999.900001 USDU
$100,000.0099,999.00001 USDU

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá USDu để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: USDU sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

USDU sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 USDU bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 USDu (USDU) có giá trị $1.00 ngay bây giờ, tăng 0.00% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu USDU với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 499.99500005 USDU, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của USDU sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

USDu giao dịch trong khoảng từ $1.00 đến $1.00 trong 24 giờ qua trên cryptocom.

Mức cao nhất mọi thời đại của USDu bằng USD là bao nhiêu?

Mức cao nhất mọi thời đại của USDu là $1.02, đạt được vào 6 tháng 12, 2025.

Nhận widget USDU sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá USDu trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/USDU?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá USDu bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD