Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.84T 2.18%Khối lượng 24h: $40.02BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.8%Sợ hãi & Tham lam: 74 (Greed)

Velvet (VELVET) sang Đô la Mỹ (USD)

1 VELVET = $0.0911 6.66% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0826 đến $0.0976. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên kraken. Cập nhật 04 Sep 2026 00:34 UTC.

VELVET price

$0.0861$0.0938$0.1016$0.1094$0.1171Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 4

VELVET sang USD

VELVETUSD
0.001 VELVET$0.0000911
0.01 VELVET$0.000911
0.1 VELVET$0.00911
0.5 VELVET$0.0456
1 VELVET$0.0911
2 VELVET$0.1822
5 VELVET$0.4555
10 VELVET$0.911
100 VELVET$9.11

USD sang VELVET

USDVELVET
$1.0010.97694841 VELVET
$10.00109.76948408 VELVET
$50.00548.84742042 VELVET
$100.001,097.69484083 VELVET
$500.005,488.47420417 VELVET
$1,000.0010,976.94840834 VELVET
$10,000.00109,769.48408342 VELVET
$100,000.001,097,694.84083425 VELVET

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Velvet để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: VELVET sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

VELVET sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 VELVET bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Velvet (VELVET) có giá trị $0.0911 ngay bây giờ, giảm 6.66% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu VELVET với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 5,488.47420417 VELVET, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của VELVET sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Velvet giao dịch trong khoảng từ $0.0826 đến $0.0976 trong 24 giờ qua trên kraken.

Nhận widget VELVET sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Velvet trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/VELVET?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Velvet bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD