Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.82BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Verona (VERONA) sang Đô la Mỹ (USD)

1 VERONA = $0.1079 1.68% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.1059 đến $0.1118. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên bybit. Cập nhật 03 Sep 2026 23:25 UTC.

VERONA price

$0.1052$0.1083$0.1114$0.1145$0.1175Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

VERONA sang USD

VERONAUSD
0.001 VERONA$0.00010793
0.01 VERONA$0.0010793
0.1 VERONA$0.0108
0.5 VERONA$0.054
1 VERONA$0.1079
2 VERONA$0.2159
5 VERONA$0.5397
10 VERONA$1.08
100 VERONA$10.79

USD sang VERONA

USDVERONA
$1.009.26526452 VERONA
$10.0092.65264523 VERONA
$50.00463.26322617 VERONA
$100.00926.52645233 VERONA
$500.004,632.63226165 VERONA
$1,000.009,265.2645233 VERONA
$10,000.0092,652.64523302 VERONA
$100,000.00926,526.45233021 VERONA

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Verona để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: VERONA sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

VERONA sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 VERONA bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Verona (VERONA) có giá trị $0.1079 ngay bây giờ, tăng 1.68% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu VERONA với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 4,632.63226165 VERONA, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của VERONA sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Verona giao dịch trong khoảng từ $0.1059 đến $0.1118 trong 24 giờ qua trên bybit.

Nhận widget VERONA sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Verona trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/VERONA?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Verona bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD