Tiền mã hóa: 19,534Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.96T 1.90%Khối lượng 24h: $18.01BThống trị: BTC 55.1% ETH 10.3%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Voxies (VOXEL) sang Đô la Mỹ (USD)

1 VOXEL = $0.003677 9.70% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.00336 đến $0.0043. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên coinbase. Cập nhật 03 Sep 2026 17:37 UTC.

VOXEL price

$0.0032414$0.0034647$0.003688$0.0039113$0.0041346Aug 26Aug 28Aug 30Sep 1Sep 3

VOXEL sang USD

VOXELUSD
0.001 VOXEL$0.00000368
0.01 VOXEL$0.00003677
0.1 VOXEL$0.0003677
0.5 VOXEL$0.0018385
1 VOXEL$0.003677
2 VOXEL$0.007354
5 VOXEL$0.0184
10 VOXEL$0.0368
100 VOXEL$0.3677

USD sang VOXEL

USDVOXEL
$1.00271.96083764 VOXEL
$10.002,719.60837639 VOXEL
$50.0013,598.04188197 VOXEL
$100.0027,196.08376394 VOXEL
$500.00135,980.41881969 VOXEL
$1,000.00271,960.83763938 VOXEL
$10,000.002,719,608.3763938 VOXEL
$100,000.0027,196,083.76393799 VOXEL

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Voxies để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: VOXEL sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

VOXEL sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 VOXEL bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Voxies (VOXEL) có giá trị $0.003677 ngay bây giờ, giảm 9.70% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu VOXEL với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 135,980.41881969 VOXEL, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của VOXEL sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Voxies giao dịch trong khoảng từ $0.00336 đến $0.0043 trong 24 giờ qua trên coinbase.

Nhận widget VOXEL sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Voxies trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/VOXEL?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Voxies bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD