Tiền mã hóa: 19,534Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $3.05T 2.05%Khối lượng 24h: $19.12BThống trị: BTC 53.4% ETH 10.0%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Victoria VR (VR) sang Đô la Mỹ (USD)

1 VR = $0.001516 0.80% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.001497 đến $0.001524. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên mexc. Cập nhật 03 Sep 2026 17:45 UTC.

VR price

$0.00148828$0.00149814$0.001508$0.00151786$0.00152772Aug 27Aug 29Aug 31Sep 1Sep 3

VR sang USD

VRUSD
0.001 VR$0.00000152
0.01 VR$0.00001516
0.1 VR$0.0001516
0.5 VR$0.000758
1 VR$0.001516
2 VR$0.003032
5 VR$0.00758
10 VR$0.0152
100 VR$0.1516

USD sang VR

USDVR
$1.00659.63060686 VR
$10.006,596.3060686 VR
$50.0032,981.53034301 VR
$100.0065,963.06068602 VR
$500.00329,815.30343008 VR
$1,000.00659,630.60686016 VR
$10,000.006,596,306.06860158 VR
$100,000.0065,963,060.68601583 VR

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Victoria VR để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: VR sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

VR sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 VR bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Victoria VR (VR) có giá trị $0.001516 ngay bây giờ, tăng 0.80% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu VR với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 329,815.30343008 VR, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của VR sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Victoria VR giao dịch trong khoảng từ $0.001497 đến $0.001524 trong 24 giờ qua trên mexc.

Nhận widget VR sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Victoria VR trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/VR?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Victoria VR bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD