Tiền mã hóa: 19,534Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $3.05T 2.05%Khối lượng 24h: $19.12BThống trị: BTC 53.4% ETH 10.0%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Vanguard xStock (VTIX) sang Đô la Mỹ (USD)

1 VTIX = $384.91 0.25% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $381.15 đến $387.83. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên gate. Cập nhật 03 Sep 2026 17:51 UTC.

VTIX price

$379.07$382.69$386.30$389.91$393.53Aug 27Aug 29Aug 31Sep 1Sep 3

VTIX sang USD

VTIXUSD
0.001 VTIX$0.3849
0.01 VTIX$3.85
0.1 VTIX$38.49
0.5 VTIX$192.46
1 VTIX$384.91
2 VTIX$769.82
5 VTIX$1,924.55
10 VTIX$3,849.10
100 VTIX$38,491.00

USD sang VTIX

USDVTIX
$1.000.00259801 VTIX
$10.000.0259801 VTIX
$50.000.1299005 VTIX
$100.000.25980099 VTIX
$500.001.29900496 VTIX
$1,000.002.59800992 VTIX
$10,000.0025.98009924 VTIX
$100,000.00259.80099244 VTIX

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Vanguard xStock để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: VTIX sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

VTIX sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 VTIX bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Vanguard xStock (VTIX) có giá trị $384.91 ngay bây giờ, giảm 0.25% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu VTIX với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 1.29900496 VTIX, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của VTIX sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Vanguard xStock giao dịch trong khoảng từ $381.15 đến $387.83 trong 24 giờ qua trên gate.

Nhận widget VTIX sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Vanguard xStock trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/VTIX?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Vanguard xStock bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD