Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.68BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Wrapped Axelar (WAXL) sang Đô la Mỹ (USD)

1 WAXL = $0.0435 2.84% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0421 đến $0.0435. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên coinbase. Cập nhật 03 Sep 2026 22:25 UTC.

WAXL price

$0.0333$0.0376$0.0419$0.0461$0.0504Aug 18Aug 23Aug 28Aug 31Sep 3

WAXL sang USD

WAXLUSD
0.001 WAXL$0.0000435
0.01 WAXL$0.000435
0.1 WAXL$0.00435
0.5 WAXL$0.0218
1 WAXL$0.0435
2 WAXL$0.087
5 WAXL$0.2175
10 WAXL$0.435
100 WAXL$4.35

USD sang WAXL

USDWAXL
$1.0022.98850575 WAXL
$10.00229.88505747 WAXL
$50.001,149.42528736 WAXL
$100.002,298.85057471 WAXL
$500.0011,494.25287356 WAXL
$1,000.0022,988.50574713 WAXL
$10,000.00229,885.05747126 WAXL
$100,000.002,298,850.57471264 WAXL

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Wrapped Axelar để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: WAXL sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

WAXL sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 WAXL bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Wrapped Axelar (WAXL) có giá trị $0.0435 ngay bây giờ, tăng 2.84% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu WAXL với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 11,494.25287356 WAXL, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của WAXL sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Wrapped Axelar giao dịch trong khoảng từ $0.0421 đến $0.0435 trong 24 giờ qua trên coinbase.

Nhận widget WAXL sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Wrapped Axelar trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/WAXL?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Wrapped Axelar bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD