Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.86T 2.17%Khối lượng 24h: $26.92BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Xfinance (XFI) sang Đô la Mỹ (USD)

1 XFI = $0.009 10.16% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.00813 đến $0.00902. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên mexc. Cập nhật 03 Sep 2026 19:21 UTC.

XFI price

$0.0077564$0.0091107$0.0105$0.0118$0.0132Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

XFI sang USD

XFIUSD
0.001 XFI$0.000009
0.01 XFI$0.00009
0.1 XFI$0.0009
0.5 XFI$0.0045
1 XFI$0.009
2 XFI$0.018
5 XFI$0.045
10 XFI$0.09
100 XFI$0.90

USD sang XFI

USDXFI
$1.00111.11111111 XFI
$10.001,111.11111111 XFI
$50.005,555.55555556 XFI
$100.0011,111.11111111 XFI
$500.0055,555.55555556 XFI
$1,000.00111,111.11111111 XFI
$10,000.001,111,111.11111111 XFI
$100,000.0011,111,111.11111111 XFI

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Xfinance để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: XFI sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

XFI sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 XFI bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Xfinance (XFI) có giá trị $0.009 ngay bây giờ, tăng 10.16% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu XFI với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 55,555.55555556 XFI, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của XFI sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Xfinance giao dịch trong khoảng từ $0.00813 đến $0.00902 trong 24 giờ qua trên mexc.

Nhận widget XFI sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Xfinance trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/XFI?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Xfinance bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD