Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.98BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 74 (Greed)

Neptune Privacy (XNT) sang Đô la Mỹ (USD)

1 XNT = $0.1637 0.49% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.1634 đến $0.1651. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên mexc. Cập nhật 03 Sep 2026 23:46 UTC.

XNT price

$0.1317$0.1496$0.1675$0.1854$0.2033Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

XNT sang USD

XNTUSD
0.001 XNT$0.0001637
0.01 XNT$0.001637
0.1 XNT$0.0164
0.5 XNT$0.0819
1 XNT$0.1637
2 XNT$0.3274
5 XNT$0.8185
10 XNT$1.64
100 XNT$16.37

USD sang XNT

USDXNT
$1.006.10873549 XNT
$10.0061.08735492 XNT
$50.00305.43677459 XNT
$100.00610.87354918 XNT
$500.003,054.36774588 XNT
$1,000.006,108.73549175 XNT
$10,000.0061,087.35491753 XNT
$100,000.00610,873.54917532 XNT

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Neptune Privacy để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: XNT sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

XNT sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 XNT bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Neptune Privacy (XNT) có giá trị $0.1637 ngay bây giờ, giảm 0.49% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu XNT với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 3,054.36774588 XNT, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của XNT sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Neptune Privacy giao dịch trong khoảng từ $0.1634 đến $0.1651 trong 24 giờ qua trên mexc.

Nhận widget XNT sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Neptune Privacy trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/XNT?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Neptune Privacy bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD