Tiền mã hóa: 19,534Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $3.05T 2.05%Khối lượng 24h: $19.12BThống trị: BTC 53.4% ETH 10.0%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Codatta (XNY) sang Đô la Mỹ (USD)

1 XNY = $0.006499 0.81% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.006231 đến $0.006754. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên kraken. Cập nhật 03 Sep 2026 17:50 UTC.

XNY price

$0.00632016$0.00653708$0.006754$0.00697092$0.00718784Aug 27Aug 29Aug 31Sep 1Sep 3

XNY sang USD

XNYUSD
0.001 XNY$0.0000065
0.01 XNY$0.00006499
0.1 XNY$0.0006499
0.5 XNY$0.0032495
1 XNY$0.006499
2 XNY$0.013
5 XNY$0.0325
10 XNY$0.065
100 XNY$0.6499

USD sang XNY

USDXNY
$1.00153.86982613 XNY
$10.001,538.69826127 XNY
$50.007,693.49130635 XNY
$100.0015,386.98261271 XNY
$500.0076,934.91306355 XNY
$1,000.00153,869.8261271 XNY
$10,000.001,538,698.26127096 XNY
$100,000.0015,386,982.61270965 XNY

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Codatta để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: XNY sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

XNY sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 XNY bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Codatta (XNY) có giá trị $0.006499 ngay bây giờ, giảm 0.81% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu XNY với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 76,934.91306355 XNY, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của XNY sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Codatta giao dịch trong khoảng từ $0.006231 đến $0.006754 trong 24 giờ qua trên kraken.

Nhận widget XNY sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Codatta trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/XNY?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Codatta bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD