Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.99BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 74 (Greed)

Xraders (XR) sang Đô la Mỹ (USD)

1 XR = $0.003764 0.00% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.003751 đến $0.003786. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên mexc. Cập nhật 03 Sep 2026 23:55 UTC.

XR price

$0.00372176$0.00383863$0.0039555$0.00407237$0.00418924Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

XR sang USD

XRUSD
0.001 XR$0.00000376
0.01 XR$0.00003764
0.1 XR$0.0003764
0.5 XR$0.001882
1 XR$0.003764
2 XR$0.007528
5 XR$0.0188
10 XR$0.0376
100 XR$0.3764

USD sang XR

USDXR
$1.00265.67481403 XR
$10.002,656.74814028 XR
$50.0013,283.74070138 XR
$100.0026,567.48140276 XR
$500.00132,837.40701382 XR
$1,000.00265,674.81402763 XR
$10,000.002,656,748.1402763 XR
$100,000.0026,567,481.40276302 XR

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Xraders để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: XR sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

XR sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 XR bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Xraders (XR) có giá trị $0.003764 ngay bây giờ, tăng 0.00% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu XR với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 132,837.40701382 XR, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của XR sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Xraders giao dịch trong khoảng từ $0.003751 đến $0.003786 trong 24 giờ qua trên mexc.

Nhận widget XR sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Xraders trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/XR?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Xraders bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD