Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.97BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 74 (Greed)

MinoTari (Tari) (XTM) sang Đô la Mỹ (USD)

1 XTM = $0.000551 1.43% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.00049 đến $0.000587. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên mexc. Cập nhật 04 Sep 2026 00:01 UTC.

XTM price

$0.00043012$0.00047681$0.0005235$0.00057019$0.00061688Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 4

XTM sang USD

XTMUSD
0.001 XTM$0.00000055
0.01 XTM$0.00000551
0.1 XTM$0.0000551
0.5 XTM$0.0002755
1 XTM$0.000551
2 XTM$0.001102
5 XTM$0.002755
10 XTM$0.00551
100 XTM$0.0551

USD sang XTM

USDXTM
$1.001,814.88203267 XTM
$10.0018,148.82032668 XTM
$50.0090,744.10163339 XTM
$100.00181,488.20326679 XTM
$500.00907,441.01633394 XTM
$1,000.001,814,882.03266788 XTM
$10,000.0018,148,820.32667877 XTM
$100,000.00181,488,203.26678768 XTM

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá MinoTari (Tari) để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: XTM sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

XTM sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 XTM bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 MinoTari (Tari) (XTM) có giá trị $0.000551 ngay bây giờ, giảm 1.43% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu XTM với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 907,441.01633394 XTM, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của XTM sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

MinoTari (Tari) giao dịch trong khoảng từ $0.00049 đến $0.000587 trong 24 giờ qua trên mexc.

Nhận widget XTM sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá MinoTari (Tari) trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/XTM?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá MinoTari (Tari) bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD