Tiền mã hóa: 19,534Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.95T 1.78%Khối lượng 24h: $16.46BThống trị: BTC 55.1% ETH 10.3%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Tezos (XTZ) sang Đô la Mỹ (USD)

1 XTZ = $0.2278 5.86% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.2148 đến $0.2289. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên binance. Cập nhật 03 Sep 2026 17:23 UTC.

XTZ price

$0.209$0.216$0.2229$0.2299$0.2369Aug 27Aug 29Aug 31Sep 1Sep 3

XTZ sang USD

XTZUSD
0.001 XTZ$0.0002278
0.01 XTZ$0.002278
0.1 XTZ$0.0228
0.5 XTZ$0.1139
1 XTZ$0.2278
2 XTZ$0.4556
5 XTZ$1.14
10 XTZ$2.28
100 XTZ$22.78

USD sang XTZ

USDXTZ
$1.004.38981563 XTZ
$10.0043.89815628 XTZ
$50.00219.49078139 XTZ
$100.00438.98156277 XTZ
$500.002,194.90781387 XTZ
$1,000.004,389.81562774 XTZ
$10,000.0043,898.15627744 XTZ
$100,000.00438,981.56277436 XTZ

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Tezos để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: XTZ sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

XTZ sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 XTZ bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Tezos (XTZ) có giá trị $0.2278 ngay bây giờ, tăng 5.86% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu XTZ với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 2,194.90781387 XTZ, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của XTZ sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Tezos giao dịch trong khoảng từ $0.2148 đến $0.2289 trong 24 giờ qua trên binance.

Mức cao nhất mọi thời đại của Tezos bằng USD là bao nhiêu?

Mức cao nhất mọi thời đại của Tezos là $9.12, đạt được vào 3 tháng 10, 2021.

Nhận widget XTZ sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Tezos trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/XTZ?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Tezos bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD