Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.80BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Symbol (XYM) sang Đô la Mỹ (USD)

1 XYM = $0.003523 3.37% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.003315 đến $0.003543. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên mexc. Cập nhật 03 Sep 2026 23:26 UTC.

XYM price

$0.00319376$0.00337588$0.003558$0.00374012$0.00392224Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

XYM sang USD

XYMUSD
0.001 XYM$0.00000352
0.01 XYM$0.00003523
0.1 XYM$0.0003523
0.5 XYM$0.0017615
1 XYM$0.003523
2 XYM$0.007046
5 XYM$0.0176
10 XYM$0.0352
100 XYM$0.3523

USD sang XYM

USDXYM
$1.00283.84899234 XYM
$10.002,838.48992336 XYM
$50.0014,192.4496168 XYM
$100.0028,384.89923361 XYM
$500.00141,924.49616804 XYM
$1,000.00283,848.99233608 XYM
$10,000.002,838,489.92336077 XYM
$100,000.0028,384,899.23360772 XYM

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Symbol để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: XYM sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

XYM sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 XYM bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Symbol (XYM) có giá trị $0.003523 ngay bây giờ, tăng 3.37% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu XYM với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 141,924.49616804 XYM, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của XYM sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Symbol giao dịch trong khoảng từ $0.003315 đến $0.003543 trong 24 giờ qua trên mexc.

Nhận widget XYM sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Symbol trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/XYM?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Symbol bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD