Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $40.00BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 74 (Greed)

Xyzverse (XYZ) sang Đô la Mỹ (USD)

1 XYZ = $0.0334 5.39% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0309 đến $0.0341. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên lbank. Cập nhật 04 Sep 2026 00:03 UTC.

XYZ price

$0.03$0.0311$0.0321$0.0332$0.0343Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

XYZ sang USD

XYZUSD
0.001 XYZ$0.00003337
0.01 XYZ$0.0003337
0.1 XYZ$0.003337
0.5 XYZ$0.0167
1 XYZ$0.0334
2 XYZ$0.0667
5 XYZ$0.1669
10 XYZ$0.3337
100 XYZ$3.34

USD sang XYZ

USDXYZ
$1.0029.96703626 XYZ
$10.00299.6703626 XYZ
$50.001,498.35181301 XYZ
$100.002,996.70362601 XYZ
$500.0014,983.51813006 XYZ
$1,000.0029,967.03626011 XYZ
$10,000.00299,670.36260114 XYZ
$100,000.002,996,703.62601139 XYZ

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Xyzverse để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: XYZ sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

XYZ sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 XYZ bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Xyzverse (XYZ) có giá trị $0.0334 ngay bây giờ, tăng 5.39% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu XYZ với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 14,983.51813006 XYZ, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của XYZ sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Xyzverse giao dịch trong khoảng từ $0.0309 đến $0.0341 trong 24 giờ qua trên lbank.

Nhận widget XYZ sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Xyzverse trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/XYZ?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Xyzverse bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD