Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.86T 2.00%Khối lượng 24h: $26.14BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

yearn.finance (YFI) sang Đô la Mỹ (USD)

1 YFI = $2,310.00 4.52% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $2,189.00 đến $2,324.00. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên binance. Cập nhật 03 Sep 2026 19:19 UTC.

YFI price

$2,180.04$2,227.02$2,274.00$2,320.98$2,367.96Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

YFI sang USD

YFIUSD
0.001 YFI$2.31
0.01 YFI$23.10
0.1 YFI$231.00
0.5 YFI$1,155.00
1 YFI$2,310.00
2 YFI$4,620.00
5 YFI$11,550.00
10 YFI$23,100.00
100 YFI$231,000.00

USD sang YFI

USDYFI
$1.000.0004329 YFI
$10.000.004329 YFI
$50.000.02164502 YFI
$100.000.04329004 YFI
$500.000.21645022 YFI
$1,000.000.43290043 YFI
$10,000.004.32900433 YFI
$100,000.0043.29004329 YFI

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá yearn.finance để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: YFI sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

YFI sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 YFI bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 yearn.finance (YFI) có giá trị $2,310.00 ngay bây giờ, tăng 4.52% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu YFI với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 0.21645022 YFI, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của YFI sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

yearn.finance giao dịch trong khoảng từ $2,189.00 đến $2,324.00 trong 24 giờ qua trên binance.

Mức cao nhất mọi thời đại của yearn.finance bằng USD là bao nhiêu?

Mức cao nhất mọi thời đại của yearn.finance là $90,787.00, đạt được vào 11 tháng 5, 2021.

Nhận widget YFI sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá yearn.finance trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/YFI?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá yearn.finance bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD
YFI sang USD — Giá yearn.finance bằng Đô la Mỹ | CryptoKoinCap