Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.71BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

YOM (YOM) sang Đô la Mỹ (USD)

1 YOM = $0.0137 4.81% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0136 đến $0.0146. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên kraken. Cập nhật 03 Sep 2026 22:57 UTC.

YOM price

$0.0119$0.0153$0.0188$0.0222$0.0256Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

YOM sang USD

YOMUSD
0.001 YOM$0.00001366
0.01 YOM$0.0001366
0.1 YOM$0.001366
0.5 YOM$0.00683
1 YOM$0.0137
2 YOM$0.0273
5 YOM$0.0683
10 YOM$0.1366
100 YOM$1.37

USD sang YOM

USDYOM
$1.0073.20644217 YOM
$10.00732.06442167 YOM
$50.003,660.32210835 YOM
$100.007,320.64421669 YOM
$500.0036,603.22108346 YOM
$1,000.0073,206.44216691 YOM
$10,000.00732,064.42166911 YOM
$100,000.007,320,644.21669107 YOM

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá YOM để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: YOM sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

YOM sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 YOM bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 YOM (YOM) có giá trị $0.0137 ngay bây giờ, giảm 4.81% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu YOM với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 36,603.22108346 YOM, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của YOM sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

YOM giao dịch trong khoảng từ $0.0136 đến $0.0146 trong 24 giờ qua trên kraken.

Nhận widget YOM sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá YOM trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/YOM?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá YOM bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD