Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.63BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Zentry (ZENT) sang Đô la Mỹ (USD)

1 ZENT = $0.001991 1.29% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.00194 đến $0.002029. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên okx. Cập nhật 03 Sep 2026 19:14 UTC.

ZENT price

$0.00178136$0.00200118$0.002221$0.00244082$0.00266064Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

ZENT sang USD

ZENTUSD
0.001 ZENT$0.00000199
0.01 ZENT$0.00001991
0.1 ZENT$0.0001991
0.5 ZENT$0.0009955
1 ZENT$0.001991
2 ZENT$0.003982
5 ZENT$0.009955
10 ZENT$0.0199
100 ZENT$0.1991

USD sang ZENT

USDZENT
$1.00502.26017077 ZENT
$10.005,022.60170768 ZENT
$50.0025,113.00853842 ZENT
$100.0050,226.01707685 ZENT
$500.00251,130.08538423 ZENT
$1,000.00502,260.17076846 ZENT
$10,000.005,022,601.70768458 ZENT
$100,000.0050,226,017.0768458 ZENT

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Zentry để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: ZENT sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

ZENT sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 ZENT bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Zentry (ZENT) có giá trị $0.001991 ngay bây giờ, giảm 1.29% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu ZENT với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 251,130.08538423 ZENT, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của ZENT sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Zentry giao dịch trong khoảng từ $0.00194 đến $0.002029 trong 24 giờ qua trên okx.

Nhận widget ZENT sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Zentry trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/ZENT?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Zentry bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD