Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.57BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

ZKsync (ZK) sang Đô la Mỹ (USD)

1 ZK = $0.00949 7.60% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0088 đến $0.00968. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên binance. Cập nhật 03 Sep 2026 22:13 UTC.

ZK price

$0.0077876$0.0085213$0.009255$0.0099887$0.0107Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

ZK sang USD

ZKUSD
0.001 ZK$0.00000949
0.01 ZK$0.0000949
0.1 ZK$0.000949
0.5 ZK$0.004745
1 ZK$0.00949
2 ZK$0.019
5 ZK$0.0475
10 ZK$0.0949
100 ZK$0.949

USD sang ZK

USDZK
$1.00105.37407798 ZK
$10.001,053.74077977 ZK
$50.005,268.70389884 ZK
$100.0010,537.40779768 ZK
$500.0052,687.03898841 ZK
$1,000.00105,374.07797682 ZK
$10,000.001,053,740.77976818 ZK
$100,000.0010,537,407.79768177 ZK

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá ZKsync để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: ZK sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

ZK sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 ZK bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 ZKsync (ZK) có giá trị $0.00949 ngay bây giờ, tăng 7.60% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu ZK với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 52,687.03898841 ZK, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của ZK sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

ZKsync giao dịch trong khoảng từ $0.0088 đến $0.00968 trong 24 giờ qua trên binance.

Mức cao nhất mọi thời đại của ZKsync bằng USD là bao nhiêu?

Mức cao nhất mọi thời đại của ZKsync là $0.321, đạt được vào 16 tháng 6, 2024.

Nhận widget ZK sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá ZKsync trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/ZK?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá ZKsync bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD