Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.86T 2.17%Khối lượng 24h: $38.58BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Zora (ZORA) sang Đô la Mỹ (USD)

1 ZORA = $0.007695 4.40% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.007252 đến $0.008. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên coinbase. Cập nhật 03 Sep 2026 20:07 UTC.

ZORA price

$0.00558436$0.00719618$0.008808$0.0104$0.012Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

ZORA sang USD

ZORAUSD
0.001 ZORA$0.0000077
0.01 ZORA$0.00007695
0.1 ZORA$0.0007695
0.5 ZORA$0.0038475
1 ZORA$0.007695
2 ZORA$0.0154
5 ZORA$0.0385
10 ZORA$0.0769
100 ZORA$0.7695

USD sang ZORA

USDZORA
$1.00129.95451592 ZORA
$10.001,299.54515919 ZORA
$50.006,497.72579597 ZORA
$100.0012,995.45159194 ZORA
$500.0064,977.25795971 ZORA
$1,000.00129,954.51591943 ZORA
$10,000.001,299,545.15919428 ZORA
$100,000.0012,995,451.59194282 ZORA

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Zora để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: ZORA sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

ZORA sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 ZORA bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Zora (ZORA) có giá trị $0.007695 ngay bây giờ, tăng 4.40% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu ZORA với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 64,977.25795971 ZORA, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của ZORA sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Zora giao dịch trong khoảng từ $0.007252 đến $0.008 trong 24 giờ qua trên coinbase.

Nhận widget ZORA sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Zora trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/ZORA?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Zora bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD