Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.86T 2.00%Khối lượng 24h: $26.14BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Zircuit (ZRC) sang Đô la Mỹ (USD)

1 ZRC = $0.000873 2.46% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.000844 đến $0.000873. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên kraken. Cập nhật 03 Sep 2026 18:48 UTC.

ZRC price

$0.00080316$0.00084608$0.000889$0.00093192$0.00097484Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

ZRC sang USD

ZRCUSD
0.001 ZRC$0.00000087
0.01 ZRC$0.00000873
0.1 ZRC$0.0000873
0.5 ZRC$0.0004365
1 ZRC$0.000873
2 ZRC$0.001746
5 ZRC$0.004365
10 ZRC$0.00873
100 ZRC$0.0873

USD sang ZRC

USDZRC
$1.001,145.47537228 ZRC
$10.0011,454.75372279 ZRC
$50.0057,273.76861397 ZRC
$100.00114,547.53722795 ZRC
$500.00572,737.68613975 ZRC
$1,000.001,145,475.3722795 ZRC
$10,000.0011,454,753.72279496 ZRC
$100,000.00114,547,537.2279496 ZRC

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Zircuit để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: ZRC sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

ZRC sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 ZRC bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Zircuit (ZRC) có giá trị $0.000873 ngay bây giờ, tăng 2.46% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu ZRC với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 572,737.68613975 ZRC, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của ZRC sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Zircuit giao dịch trong khoảng từ $0.000844 đến $0.000873 trong 24 giờ qua trên kraken.

Nhận widget ZRC sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Zircuit trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/ZRC?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Zircuit bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD