Tiền mã hóa: 19,534Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $3.05T 1.95%Khối lượng 24h: $21.65BThống trị: BTC 53.4% ETH 10.0%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Ethereum Name Service (ENS) sang Đô la Mỹ (USD)

1 ENS = $5.81 10.88% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $5.20 đến $5.85. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên binance. Cập nhật 03 Sep 2026 18:20 UTC.

ENS price

$5.16$5.46$5.77$6.07$6.37Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

ENS sang USD

ENSUSD
0.001 ENS$0.00581
0.01 ENS$0.0581
0.1 ENS$0.581
0.5 ENS$2.91
1 ENS$5.81
2 ENS$11.62
5 ENS$29.05
10 ENS$58.10
100 ENS$581.00

USD sang ENS

USDENS
$1.000.17211704 ENS
$10.001.7211704 ENS
$50.008.60585198 ENS
$100.0017.21170396 ENS
$500.0086.05851979 ENS
$1,000.00172.11703959 ENS
$10,000.001,721.17039587 ENS
$100,000.0017,211.70395869 ENS

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Ethereum Name Service để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: ENS sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

ENS sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 ENS bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Ethereum Name Service (ENS) có giá trị $5.81 ngay bây giờ, tăng 10.88% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu ENS với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 86.05851979 ENS, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của ENS sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Ethereum Name Service giao dịch trong khoảng từ $5.20 đến $5.85 trong 24 giờ qua trên binance.

Mức cao nhất mọi thời đại của Ethereum Name Service bằng USD là bao nhiêu?

Mức cao nhất mọi thời đại của Ethereum Name Service là $83.40, đạt được vào 10 tháng 11, 2021.

Nhận widget ENS sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Ethereum Name Service trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/ENS?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Ethereum Name Service bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD