Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.97BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 74 (Greed)

River (RIVER) sang Đô la Mỹ (USD)

1 RIVER = $1.29 1.41% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $1.26 đến $1.32. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên kraken. Cập nhật 03 Sep 2026 23:47 UTC.

RIVER price

$1.21$1.36$1.52$1.67$1.82Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 4

RIVER sang USD

RIVERUSD
0.001 RIVER$0.001293
0.01 RIVER$0.0129
0.1 RIVER$0.1293
0.5 RIVER$0.6465
1 RIVER$1.29
2 RIVER$2.59
5 RIVER$6.47
10 RIVER$12.93
100 RIVER$129.30

USD sang RIVER

USDRIVER
$1.000.7733952 RIVER
$10.007.73395205 RIVER
$50.0038.66976025 RIVER
$100.0077.33952049 RIVER
$500.00386.69760247 RIVER
$1,000.00773.39520495 RIVER
$10,000.007,733.9520495 RIVER
$100,000.0077,339.52049497 RIVER

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá River để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: RIVER sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

RIVER sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 RIVER bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 River (RIVER) có giá trị $1.29 ngay bây giờ, tăng 1.41% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu RIVER với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 386.69760247 RIVER, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của RIVER sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

River giao dịch trong khoảng từ $1.26 đến $1.32 trong 24 giờ qua trên kraken.

Nhận widget RIVER sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá River trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/RIVER?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá River bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD