Tiền mã hóa: 19,534Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.95T 1.53%Khối lượng 24h: $11.38BThống trị: BTC 55.1% ETH 10.3%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

USDS (USDS) sang Đô la Mỹ (USD)

1 USDS = $1.00 0.01% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $1.00 đến $1.00. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên binance. Cập nhật 03 Sep 2026 16:45 UTC.

USDS price

$0.9994$0.9997$0.9999$1.00$1.00Aug 27Aug 29Aug 31Sep 1Sep 3

USDS sang USD

USDSUSD
0.001 USDS$0.0010001
0.01 USDS$0.01
0.1 USDS$0.10
0.5 USDS$0.5001
1 USDS$1.00
2 USDS$2.00
5 USDS$5.00
10 USDS$10.00
100 USDS$100.01

USD sang USDS

USDUSDS
$1.000.99990001 USDS
$10.009.9990001 USDS
$50.0049.9950005 USDS
$100.0099.990001 USDS
$500.00499.950005 USDS
$1,000.00999.90001 USDS
$10,000.009,999.00009999 USDS
$100,000.0099,990.0009999 USDS

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá USDS để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: USDS sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

USDS sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 USDS bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 USDS (USDS) có giá trị $1.00 ngay bây giờ, giảm 0.01% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu USDS với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 499.950005 USDS, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của USDS sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

USDS giao dịch trong khoảng từ $1.00 đến $1.00 trong 24 giờ qua trên binance.

Mức cao nhất mọi thời đại của USDS bằng USD là bao nhiêu?

Mức cao nhất mọi thời đại của USDS là $1.06, đạt được vào 28 tháng 10, 2024.

Nhận widget USDS sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá USDS trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/USDS?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá USDS bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD